Từ vựng để đạt điểm 8 bài thi tiếng Anh THPT Quốc gia (phần 1)

Để đạt điểm cao trong bài thi Tiếng Anh THPT Quốc gia, bạn cần có một vốn từ vựng để lớn, trải rộng các chủ đề trong chương trình học phổ thông. Tuy nhiên, vốn từ vựng hạn chế đang khiến nhiều bạn có tâm lý "sợ" và lúng túng khi đối diện với đề thi. 
Bài viết hệ thống lại tất cả những từ vựng thiết yếu có trong các chủ đề trọng tâm của bài thi tiếng Anh THPT QG, giúp các bạn ôn tập hiệu quả.
"Kiến tha lâu cũng đầy tổ" - Hãy chăm chỉ mở list từ vựng ra học mỗi ngày nhé!

1. Từ vựng chủ đề Environment:

pollution n sự ô nhiễm
greenhouse gases n khí nhà kính
climate change n biến đổi khí hậu
earthquake n động đất
drought n hạn hán
rain forest n rừng nhiệt đới
recycle v tái chế
reuse v tái sử dụng
reduce v giảm
energy n năng lượng
solar power  n năng lượng mặt trời
research n nghiên cứu
greenhouse effect n hiệu ứng nhà kính
toxic  adj độc
natural resources  n tài nguyên thiên nhiên
global warming  n hiện tượng nóng lên toàn cầu
protect v bảo vệ
preserve v bảo tồn
fuel n nhiên liệu
ozone layer n tầng ô-zôn
tsunami n sóng thần
flood n lũ lụt
storm n bão
volcano n núi lửa
tornado                                 n lốc xoáy, vòi rồng

2. Từ vựng chủ đề Y tế, Sức khỏe: Health

disease n bệnh tật
patient n bệnh nhân
dentist n nha sĩ
hospital n bệnh viện
pharmacy n hiệu thuốc
drug n thuốc
medicine n thuốc, dược phẩm
vitamin n vitamin
pain n sự đau đớn, đau khổ
symptom n triệu chứng
headache n đau đầu
sore eye n đau mắt
operation n cuộc phẫu thuật
fever n cơn sốt
flu n cảm cúm
allergic adj dị ứng
make an appointment v hẹn gặp (bác sĩ,...)
hurt  v đau
nutrition n dinh dưỡng
addicted adj nghiện
overweight adj thừa cân, béo
fast food n đồ ăn nhanh
diet n chế độ ăn uống, ăn kiêng
spread v lan truyền
mosquito n muỗi
treat v điều trị
World Health Organization n Tổ chức Y tế thế giới (WHO)

3. Từ vựng chủ đề Giáo dục: Education

university                           n   trường đại học
college n trường cao đẳng
professor n giáo sư
lecture n bài giảng
semester n học kỳ
exam  n kì thi
course n khóa học
certificate  n chứng chỉ, giấy chứng nhận
subject n môn học
grade n lớp, xếp loại (giỏi, khá,...)
mark  n điểm số
qualification n bằng cấp
textbook n sách giáo khoa
review v xem lại, đọc lại (bài học,...)
graduate v tốt nghiệp
fee n học phí
pass v đỗ, qua (kì thi)
fail v trượt (kì thi)
result n kết quả
scholarship n học bổng
headmaster n hiệu trưởng
essay n bài luận
paragraph n đoạn văn
lab n phòng thí nghiệm
train v đào tạo

 

(còn tiếp...)
Cùng đón chờ phần 2 với những chủ đề từ vựng quan trọng khác để chuẩn bị cho kì thi THPT Quốc gia.

 

 

 

 

Tin tức liên quan

Chữa bài Writing IELTS

Tổng hợp link ôn tập trắc nghiệm tiếng Anh THPT

CHIẾN LƯỢC PHÒNG THI TỪ MỘT FTU-ER

Giới thiệu chương trình Monkey Junior dành cho trẻ từ 0 - 10 tuổi

ĐH Ngoại thương - Lớp học mục tiêu 8+ tiếng Anh THPT 2018