Chuyên đề 8: Sự tương hợp giữa chủ từ và động từ

  • Home
  • Lý thuyết
  • Chuyên đề 8: Sự tương hợp giữa chủ từ và động từ
  1. Singular subject + Singular verb

Plural subject + Plural verb

               Ví dụ: Tom is very nice. (Tom rất tử tế.)

                         Milk is good for our health. (Sữa tốt cho sức khỏe.)

                         The students are studying English. (Các sinh viên đang học tiếng Anh)

  1.  Noun + and + Noun + Plural verb (khi các danh từ đề cập đến người/ vật khác nhau)

           Noun + and + Noun + Singukar verb (khi các danh từ đề cập đến cùng một người/ vật)

          Ví dụ: The manager and the secretary have come. (Giám đốc và thư ký đã đến.)

                    Bread and eggs is my favourite dish. (Bánh mì trứng là món tôi thích nhất.)

  1.  Every/Each + Singular noun + and + Every/ Each + Singular noun + Singular verb

          Ví dụ: Every teacher and every student has their own work.

                   (Mỗi giáo viên và mỗi sinh viên đều có công việc riêng của mình.)

  1.  Noun1 + with/ along with/ together with/ in addition to/ as well as/ accompanied by + Noun2 + Verb (noun1)

          Ví dụ: The students in addition to the teacher are all devoted to the research.

                   (Các sinh viên và thầy giáo của họ đều hết lòng với việc nghiên cứu.)

  1.  Noun1 + or/nor + Noun2 + Verb (noun2)

             Either                + Noun1 +            or + Noun2 + Verb (noun2)

            Neither                                             nor

            Not only                                          but also

                   Ví dụ: Not only Julie but also all of the grandchildren want to visit their grandparents. (Không những Julie mà mấy đứa cháu cũng muốn đến thăm ông bà.)

                             Either you or I am right. (Cả anh và tôi đều đúng.)

  1.  Each / Every / One          +   Singular Noun          +     Singular verb

           Neither / Either                Of + Plural Noun

            Ví dụ: Every seat has a number. (Mỗi ghế đều có số.)

                      Neither of my sisters likes films. (Không có người chị nào của tôi thích phim ảnh.)

  1.  Everyone/ Everything/ Someone/ Something/ Anyone/ Anything/ Nobody/ Nothing/ … + Singular verb

             Ví dụ: Nobody is here. (Không ai ở đây.)

  1.  The number of + Plural noun + Singular verb

           A number of + Plural noun + Plural verb

              Ví dụ: The number of students in my class is thirty.

                        (Số học sinh trong lớp tôi là 30.)

                        A number of my students are keen on learning English.

                        (Một số học sinh trong lớp tôi thích học tiếng Anh.)

  1.  All/ Some/ Plenty/ None/ Half + Of + Singular Noun + Singular Verb

 Most/ A lot/ Percentage + Of + Plural Noun + Plural Verb

     Ví dụ: One third of the population is unemployed.

                (Một phần ba dân số bị thất nghiệp.)

                One third of the villagers are unemployed.

                (Một phần ba dân làng bị thất nghiệp.)

  1.  There + BE + Noun

              Ví dụ: There are two sides to every problem. (Mọi vấn đề đều có hai mặt.)

                        There is a picture on the wall. (Có một bức tranh trên tường.)

  1.  Collective Noun               + Singular verb (xem như một đơn vị)

         (family, team, staff,...)         + Plural Verb (chỉ từng cá nhân tạo nên tập thể)

              Ví dụ: Our company has debated these questions carefully.

                        (Công ty của chúng tôi thảo luận vấn đề rất cẩn thận.)

                        The company lead very different lives in private.

                        (Mỗi người ở công ty của chúng tôi có cuộc sống riêng tư khác nhau.)

  1.  People/ Police/ Cattle/ Poultry/ The + adjective + Plural verb

              Ví dụ: The police are searching to find the thieves.

                        (Cảnh sát đang lục soát tìm những tên trộm.)

                        The poor need help. (Người nghèo cần được giúp đỡ.)

  1.  Một số danh từ có dạng số nhiều nhưng có nghĩa số ít: maths, physics, economics, linguistics,.../ measles, mumps, rickets,.../ billards, darts,.../ the Philippines, the United States,.../ news + Singular verb

              Ví dụ: Mathematics is divided into branches. (Toán học được chia làm nhiều ngành.)

                        Rickets is common in some developing countries.

                        (Bệnh còi xương phổ biến ở một số nước đang phát triển.)

  1.  Time (thời gian) / Money (tiền) / Distance (Khoảng cách) / Measurement (đo lường) / Titles (tựa đề)  + Singular verb

              Ví dụ: “To build a fire” was written by Jack London.

                        (Tác phẩm “To build a fire” do Jack London viết.)

                      Ten dollars is a high price to pay. (10 dollars là một giá cao.)

                      Five years is the maximum sentence of that offence.

                      (5 năm là mức án cao nhất cho tội đó.)

  1.  Động từ số ít (singular verb) thường được dùng sau số thập phân, phân số và cụm từ chỉ số lượng và sự đo lường.

               Ví dụ: Three quarters of a ton is too much. (¾ tấn là quá nhiều.)

          Nhưng động từ số nhiều (plural verb) được dùng khi nói về số lượng người hoặc vật.

               Ví dụ: A third of the students are from abroad.

                         (⅓ số học sinh đến từ các nước khác.)

 
 
 
 
Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo