Chuyên đề 22: Phép đảo

MODULE 22

INVERSION (Phép đảo)

 

          Phép đảo của động từ là sự đảo ngược vị trí giữa động từ / trợ động từ và chủ ngữ (nếu trong câu không có trợ động từ thì phải mượn trợ động từ to do). Hình thức đảo ngữ được dùng khi:

  1. Trạng từ, trạng ngữ phủ định, hoặc các từ giới hạn (hardly, seldom, rarely, never, little,...) được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.

          Ví dụ: Seldom have I seen such an interesting film.

                   (Hiếm khi tôi xem được một bộ phim hay như vậy.)

                    Not a single word did she say. (Cô ấy chẳng nói gì cả.)

                    At no time did he get permission for what he wanted to do.

                   (Không khi nào anh ấy được phép làm những điều anh ấy muốn.)

• Một số trạng từ, trạng ngữ thường được theo sau bởi hình thức đảo ngữ: never, rarely, seldom, little, hardly...when, scarcely...when, no sooner...than, only by, only in this way, not only...but also…, only then, not (even) once, not often, on no account, in no way, under no circumstances, by no means, at no time, nowhere (else), v.v.

* Lưu ý: only after…, only when…, only if…, not until / till…, có hình thức đảo ngữ ở mệnh đề chính.

          Ví dụ: Only when I called her did I learn that she was seriously ill.

                   (Chỉ khi gọi cho cô ấy tôi mới biết là cô ấy bệnh nặng.)

                    Not until you finish your homework can you go out.

                   (Chừng nào làm xong bài tập về nhà, con mới được đi chơi.)

  1. Cụm từ so + adjective / adverb hoặc such + be + noun được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.

          Ví dụ: So sad was she that she could not say anything.

                   (Cô ấy buồn đến nỗi chẳng nói năng gì.)

                    Such was the good novel that I read it during the night.

                   (Quyển tiểu thuyết hay đến nỗi tôi đã đọc suốt đêm.)

  1. Câu điều kiện bỏ IF (với các trợ động từ were, should had).

          Ví dụ: Were he here, he would help us. (Nếu anh ấy ở đây, anh ấy sẽ giúp chúng ta.)

                   [= If he were here, he would help us.]

  1. Cụm trạng từ chỉ nơi chốn hoặc phương hướng đứng đầu câu (đảo toàn bộ động từ ra trước chủ ngữ).

Ví dụ: Under the tree was lying one of the biggest men I had ever seen.

          (Nằm dưới gốc cây là một trong những người đàn ông to nhất mà tôi từng gặp.)

           Out into the street ran the thieves. (Những tên trộm chạy ra đường.)

  1. Here, there, first, last đứng đầu câu (đảo toàn bộ động từ ra trước chủ ngữ.)

          Ví dụ: There comes the bus. (Xe buýt đến rồi.)

                    Last went the tiger tamer. (Đi sau cùng là người huấn luyện cọp.)

  1. So, neither, nor đứng đầu câu.

          Ví dụ: I am a student. ~ So am I. (Tôi là sinh viên. ~ Tôi cũng vậy.)

                    I don’t like coffee. ~ Nor / Neither do I. (Tôi không thích cà phê. ~ Tôi cũng không.)

Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 21: Cụm từ