Chuyên đề 16: Mệnh đề quan hệ

MODULE 16

RELATIVE CLAUSES (Mệnh đề quan hệ)

 

        Mệnh đề quan hệ (Relative clause), còn gọi là mệnh đề tính ngữ (Adjective clause), được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Mệnh đề quan hệ được đặt ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và được bắt đầu bằng các đại từ quan hệ (relative pronouns) who, whom, which, that, whose hoặc các trạng từ quan hệ (relative adverbs) when, where, why.

          Ví dụ: The woman whom I love best is my mother.

                   (Người phụ nữ mà tôi yêu thương nhất chính là mẹ tôi.)

I. Cách dùng đại từ và trạng từ quan hệ.

  • WHO: làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người.

          Ví dụ: Do you know the man who is standing over there.

                   (Bạn có biết người đàn ông đứng ở kia không?)

  • WHOM: làm tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người.

Ví dụ: Peter keeps talking about the girl whom / who he met last week.

          (Peter cứ nói mãi về cô gái mà anh ấy gặp tuần vừa rồi.)

  • WHICH: làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ vật.

Ví dụ: Please recommend me a restaurant which serves seafood.

          (Làm ơn giới thiệu cho tôi một nhà hàng bán hải sản.)

  • THAT: làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, tahy cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật.

          Ví dụ: Do you know the man who / that is standing over there.

                   Peter keeps talking about the girl whom / that he met last week.

                   Please recommend me a restaurant which / that serves seafood.

          That luôn được dùng sau cụm danh từ gồm cả người lẫn vật, sau các đại từ everything, something, anything, all, little, much, none và dạng so sánh nhất.

          Ví dụ: The firemen managed to rescue the old woman and her cats that were stuck in the burning housse. (Lính cứu hỏa đã tìm được cách cứu bà lão và mấy con mèo của bà bị kẹt trong ngôi nhà đang cháy.)

                    She is the most beautiful girl that I’ve ever met.

                   (Cô ấy là cô gái đẹp nhất mà tôi từng gặp.)

  • WHOSE: chỉ sự sở hữu

          Ví dụ: Peter does not like the secretary whose ideas are contrary to his.

                   (Peter không thích người thư ký có ý kiến trái với anh ấy.)

  • WHEN (+ on / at / in which): thay cho danh từ chỉ thời gian

          Ví dụ: Tell me the time when (= at which) we can depart.

                   (Cho tôi biết thời gian chúng ta có thể khởi hành.)

  • WHERE (= at / in / from / on which): thay cho danh từ chỉ nơi chốn

          Ví dụ: Do you know the village where (in which) your father was born?

                   (Bạn có biết ngôi làng nơi cha bạn đã được sinh ra không?)

  • WHY (= for which): dùng để chỉ lý do, thay cho the reason.

          Ví dụ: That is the reason why (= for which) John refused to come.

                   (Đó là lý do tại sao John không chịu đến.)

 

II. Phân loại mệnh đề quan hệ.

  1. Mệnh đề quan hệ giới hạn (Restrictive relative clause): cung cấp những thông tin quan trọng cần thiết để xác định danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước.

          Ví dụ: My father is the man who understands me the most.

                   (Bố tôi là người hiểu tôi nhất.)

                    Do you still remember the day when we first met at university?

                   (Bạn còn nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu ở trường đại học không?)

          Đại từ quan hệ làm tân ngữ who(m), which, that và trạng từ quan hệ when, why có thể được bỏ trong mệnh đề quan hệ giới hạn.

          Ví dụ: He promised to lend me the book (which/that) he bought yesterday.

                   (Anh ấy hứa cho tôi mượn quyển sách anh ấy mua hôm qua.)

                    Peter keeps talking about the girl (who/that) he met last week.

  1.  Mệnh đề quan hệ không giới hạn (Non-restrictive relative clause): cung cấp thêm thông tin về một người, một vật hoặc một sự việc đã được xác định. Mệnh đề quan hệ không giới hạn cách mệnh đề chính bằng dấu phẩy (,) hay dấu gạch ngang (-).

          Ví dụ: Peter, who is my new friend, is an architect.

                   (Peter, người bạn mới quen của tôi, là kiến trúc sư).

                    They like walking along the Thames, which flows through London.

                   (Họ thích đi dọc sông Thames, con sông chảy qua Luân Đôn.)

  • Không được bỏ các đại từ quan hệ làm tân ngữ và trạng từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ không giới hạn.

          Ví dụ: She met my brother, whom she later married.

                   (Cô ấy gặp anh trai tôi, người mà sau đó cô ấy đã kết hôn.)

                   [NOT She met my brother, she later married.]

  • Không dùng THAT trong mệnh đề quan hệ không giới hạn.

Ví dụ: Ms.Pike, who is my form teacher, is very nice to her students.

          (Cô Pike, giáo viên chủ nhiệm của tôi, rất tử tế với học sinh.)

          [NOT Ms.Pike, that is my form teacher,...]

  • Trong mệnh đề quan hệ không giới hạn, which có thể được dùng để bổ nghĩa cho cả câu.

          Ví dụ: Peter failed again, which does not make us surprised.

                    (Peter lại thất bại, điều này chẳng làm chúng tôi ngạc nhiên.)

 

III. Giới từ trong mệnh đề quan hệ.

          Trong mệnh đề quan hệ, giới từ có thể đứng trước đại từ quan hệ làm tân ngữ của giới từ (whom, which, whose) hoặc sau động từ (ngoại trừ without). Giới từ không được đặt trước who that.

          Ví dụ: The people with whom I was sitting were very noisy.

                   [NOT The people with who / that I was sitting…]

          Or:    The people (whom/that) I was sitting with were very noisy.

                   (Những người ngồi cùng với tôi rất ồn ào.)

          Khi giới từ là thành phần của cụm động từ thì không thể đem giới từ ra trước whom, which, whose.

          Ví dụ: This is the book which I am looking for. (Đây chính là cuốn sách tôi đang tìm.)

                   [NOT This is the book for which I am looking.]

 

IV. Dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ

          Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng cách dùng:

  1. Ngữ phân từ (participle phrase)
  • Ngữ hiện tại phân từ (present participle phrase) được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động (active), diễn đạt hành động đang diễn ra hoặc có tính thường xuyên, lâu dài.

          Ví dụ: My sister is the girl who is wearing a blue dress.

                   ⇾ My sister is the girl wearing a blue dress.

                        (Chị gái tôi là cô gái mặc áo đầm xanh.)

  • Ngữ quá khứ phân từ (past participle phrase) được dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động (passive).

          Ví dụ: The novel which was written by Peter’s father is very interesting.

                   ⇾ The novel written by Peter’s father is very interesting.

                        (Quyển tiểu thuyết mà bố Peter viết rất hay.)

  1. Cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive phrase)

          To-infinitive có thể được dùng khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ đứng sau first, second, …, last, next, only, dạng so sánh nhất hoặc để chỉ mục đích, sự cho phép.

          Ví dụ: Tom is the last agent who left the office yesterday evening.

                   ⇾ Tom is the last agent to leave the office yesterday evening.

                        (Tom là người sau cùng rời khỏi văn phòng chiều hôm qua.)

                    Please take us to a cafeteria where we can have a delicious meal.

                   ⇾ Please take us to a cafeteria to have a delicious meal.

                        (Làm ơn đưa chúng tôi đến quán để ăn một bữa thật ngon.)

  1. Ngữ danh từ (noun phrase)

          Ví dụ: Ms Young, who is the school librarian, often lends me reference books.

                   ⇾ Ms Young, the school librarian, often lends me reference books.

                        (Cô Young, thủ thư của trường, thường cho tôi mượn sách tham khảo.)

Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo