Chuyên đề 18: Mệnh đề danh từ

MODULE 18

NOUN CLAUSES (Mệnh đề danh từ)

 

          Mệnh đề danh từ (noun clause) là mệnh đề phụ có chức năng như một danh từ. Mệnh đề danh từ thường được bắt đầu bằng that, whether, if hoặc các nghi vấn từ (who, whose, what, when, where, why, how).

          Mệnh đề danh từ có thể làm:

  1. Chủ ngữ của câu (subject of a sentence)

          Ví dụ: That he was sacked does not surprise us.

                   (Việc anh ấy bị đuổi không làm chúng tôi ngạc nhiên.)

                    What he left is not our concern.

                   (Lý do anh ấy bỏ đi không phải là mối bận tâm của chúng tôi.)

  1. Tân ngữ của động từ hoặc giới từ (object of a verb or a preposition)

          Ví dụ: I do not know who he is. (Tôi không biết anh ta là ai cả.)

                    Pay careful attention to what I am going to say. (Hãy chú ý những điều tôi sắp nói.)

  1. Bổ ngữ của câu (complement of a sentence)

          Ví dụ: The question is how we can get enough money.

                   (Vấn đề là chúng ta làm cách nào để có đủ tiền.)

                    What surprised me was that he spoke English so well.

                   (Điều làm tôi ngạc nhiên là anh ta nói tiếng Anh rất hay.)

  1. Mệnh đề đồng cách của danh từ (appositive of a noun)

          Ví dụ: A report that the area was dangerous was ignored by the resident.

                   (Cư dân đã phớt lờ bản báo cáo rằng khu vực này nguy hiểm.)

* Lưu ý: Không dùng trật tự từ của câu nghi vấn trong mệnh đề danh từ.

          Ví dụ: I couldn’t hear what he said. (NOT I couldn’t hear what did he say.)

                    I wonder who he is. (NOT I wonder who is he.)

Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo