Chuyên đề 10: Động từ tình thái

MODULE 10

 
 
 

MODAL VERBS (Động từ tình thái)

 

1. CAN - CANNOT (can’t)

    Can được dùng để diễn đạt:

  • Khả năng hoặc cơ hội ở hiện tại hoặc tương lai.

          Ví dụ: I can ride a horse. (Tôi biết cưỡi ngựa.)

                   We can stay with my brother when we are in Paris.

                   (Chúng ta có thể ở với anh tôi khi chúng ta đến Paris.)

  • Sự xin phép và cho phép.

          Ví dụ: All of you cannot stay out after 10 pm.

                   (Tất cả các em không được ở ngoài sau 10 giờ tối.)

  • Lời yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý.

          Ví dụ: Can you give me a hand? (Bạn có thể giúp tôi không?)

  • Khả năng có thể xảy ra hoặc dự đoán.

          Ví dụ: Any child can grow up to be a famous person.

                   (Bất cứ đứa trẻ nào khi lớn lên cũng có thể trở thành người nổi tiếng.)

 

2. COULD - COULD NOT (couldn’t)

    Could được dùng để diễn đạt:

  • Khả năng ở quá khứ.

          Ví dụ: Nancy could ski by the age of ten. (Nancy biết trượt tuyết khi lên 10.)

  • Khả năng có thể xảy ra / dự đoán (nhưng không chắc chắn bằng can),

          Ví dụ: This new drug could be an important step in the fight against cancer.

                   (Loại thuốc mới này có thể là một bước quan trọng trong trận chiến chống ung thư.)

  • Sự xin phép; could lễ phép và trịnh trọng hơn can. Nhưng không dùng could để diễn tả sự cho phép.

          Ví dụ: Could I use your computer? ~ Yes, of course you can.

                   (Tôi dùng máy tính của bạn được không? ~ Tất nhiên là được.)

  • Lời đề nghị, gợi ý hoặc lời yêu cầu lịch sự.

          Ví dụ: Could you open the door, please? (Vui lòng mở giúp cửa.)

 

3. WILL - WILL NOT (won’t): Xem Module 9 - Phần các thì Tương lai.

 

4. WOULD - WOULD NOT (wouldn’t)

  • Would là hình thức quá khứ của will.

Ví dụ: He said he would be back soon. (Anh ấy đã nói sẽ về ngay.)

  • Would là trợ động từ hình thái, được dùng để diễn đạt:

          - Lời yêu cầu, đề nghị lịch sự.

             Ví dụ: Would you pay me in cash, please?

                       (Vui lòng thanh toán bằng tiền mặt.)

          - Thói quen trong quá khứ.

             Ví dụ: When we were children we would go skiing every winter.

    (Khi còn nhỏ, mùa đông nào chúng tôi cũng đi trượt tuyết.)

 

5. SHALL - SHALL NOT (shan’t)

  • Shall được dùng cho ngôi thứ nhất (I, we) để diễn đạt hoặc dự đoán sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: I shall be rich one day. (Một ngày nào đó tôi sẽ giàu có.)

  • Shall được dùng chủ yếu trong câu hỏi xin ý kiến hoặc lời khuyên, câu đề nghị (Shall I…?) hoặc câu gợi ý (Shall we…?)

Ví dụ: Where shall we go now? (Giờ chúng ta sẽ đi đâu?)

 Shall we go to the movies? (Chúng ta đi xem phim nhé?)

 

6. SHOULD - SHOULD NOT (shouldn’t)

  • Should là hình thức quá khứ của shall.

          Ví dụ: I said I should consider the thingss carefully.

                   (Tôi đã nói là tôi sẽ xem xét mọi việc cẩn thận.)

  • Should là động từ tình thái được dùng để diễn đạt:

          - Sự bắt buộc, bổn phận (nghĩa của should không mạnh bằng must).

             Ví dụ: You should study harder. (Bạn phải học hành chăm chỉ hơn.)

          - Lời khuyên, lời đề nghị.

             Ví dụ: You should not do so. (Bạn không nên làm như vậy.)

          - Hỏi xin lời khuyên, ý kiến hoặc sự hướng dẫn.

             Ví dụ: What should we do now? (Bây giờ chúng ta nên làm gì?)

 

7. OUGHT TO - OUGHT NOT TO (oughtn’t to)

    Ought to được dùng để diễn đạt:

  • Lời khuyên, sự bắt buộc (nghĩa của ought to tương tự với should).

          Ví dụ: You ought not to stay up so late. (Bạn không nên thức khuya như vậy.)

                    You ought to be more careful. (Bạn phải cẩn thận hơn.)

  • Sự mong đợi.

          Ví dụ: He should / ought to be home by seven o’clock. (Anh ấy nên về nhà trước 7 giờ.)

                   [I expect him to be home by seven o’clock.]

 

8. MUST - MUST NOT (mustn’t)

    Must được dùng để diễn đạt:

  • Sự cần thiết, sự bắt buộc (nghĩa của must mạnh hơn should / ought to - với should có thể lựa chọn làm hoặc không làm, nhưng với must không có sự lựa chọn).

          Ví dụ: Students must pass an entrance examination to study at this school.

                   (Để được học ở trường này sinh viên phải đậu kỳ thi tuyển sinh.)

                    All candidates must answer ten questions.

                   (Tất cả các ứng viên phải trả lời 10 câu hỏi.)

  • Lời khuyên, lời yêu cầu được nhấn mạnh.

          Ví dụ: It’s a really interesting film. You must see it.

                   (Phim đó thật sự rất hay. Bạn nên xem nó.)

  • Sự suy luận hợp lý, chắc chắn.

          Ví dụ: Harry has been driving all day - he must be tired.

                   (Harry lái xe cả ngày - chắc anh ấy mệt lắm.)

   Must not (mustn’t) được dùng để chỉ sự cấm đoán.

          Ví dụ: Cars must not park in front of the entrance.

                   (Ô tô không được để trước lối vào.)

 

9. HAVE TO - DON’T HAVE TO

  • Have to được dùng để diễn đạt sự cần thiết, sự bắt buộc (have to được dùng để chỉ sự bắt buộc do nội quy, mệnh lệnh, quy định, v,v; must được dùng để chỉ sự bắt buộc đến từ cảm xúc và mong ước của người nói.)

          Ví dụ: The soup has to be stirred continuously to prevent burning.

                   (Món súp cần được khuấy thường xuyên để không bị cháy.)

                    They have to leave earlier than usual.

                   (Họ phải đi sớm hơn thường lệ.)

  • Do not have to (= don’t need) chỉ sự không cần thiết.

          Ví dụ: Today is Sunday, so I do not have to get up early.

                   (Hôm nay là Chủ nhật nên tôi không cần phải dạy sớm.)

* Lưu ý:

  • Trợ động từ do (do, does, did) được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
  • Have to được dùng thay must trong thì hiện tại hoàn thành, thì tiếp diễn, thì quá khứ, thì tương lai, dạng nguyên thể, danh động từ, và sau các động từ tình thái.

 

10. MAY / MIGHT - MAY NOT (mayn’t) / MIGHT NOT (mightn’t)

     May / might được dùng để diễn đạt:

  • Sự xin phép (trang trọng và lễ phép hơn can / could). May được dùng để chỉ sự cho phép.

          Ví dụ: May / Might I put the TV on? ~ Yes, of course you may.

                   (Tôi có thể mở tivi không? ~ Vâng, tất nhiên.)

  • Khả năng có thể xảy ra / sự suy đoán (might ít chắc chắn, ít khẳng định hơn may).

          Ví dụ: There may / might be other problems that we do not know about.

                   (Có lẽ còn nhiều vấn đề khác mà chúng ta không biết.)

   May được dùng để diễn đạt lời cầu chúng trang trọng (không dùng might).

          Ví dụ: May you have a good trip. (Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ.)

 

11. HAD BETTER - HAD BETTER NOT

      Had better được dùng để diễn đạt:

  • Lời khuyên.

          Ví dụ: You had better take your umbrella with you today.

                   (Hôm nay bạn nên mang theo dù.)

  • Lời cảnh báo.

          Ví dụ: You had better work harder or you will be sacked. (Tốt hơn là bạn nên làm việc chăm chỉ hơn nếu không bạn sẽ bị đuổi đấy.)

 

12. NEED - NEEDN’T

     Need được dùng để diễn đạt sự cần thiết hoặc sự bắt buộc.

          Ví dụ: It is not cold. You needn’t take your coat.

                   (Trời không lạnh. Bạn không cần mang theo áo khoác.)

                   This is the only form you need to fill in.

                   (Đây là mẫu đơn duy nhất mà bạn cần phải điền.)

 

13. WOULD RATHER - WOULD RATHER NOT

S + would rather (+not) + Vbare-infinitive (+than)...

S + would rather (that) + S + Vpast simple / past perfect

          Ví dụ: I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)

                    I would rather stay at home than go to the movie.

                   (Tôi thích ở nhà hơn đi xem phim.)

                    I would rather you went home now. (Tôi muốn anh về nhà ngay bây giờ.)

                    I would rather you had gone home yesterday. (Tôi muốn anh về nhà hôm qua.)

                    [You didn’t go home yesterday.]

 

14. USED TO - DID NOT USE TO

  • Used to được dùng để diễn đạt tình trạng hoặc thói quen trong quá khứ mà nay không còn nữa.

          Ví dụ: He used to live here. (Anh ấy đã từng sống ở đây.)

                    My father used to smoke a lot, but he stopped smoking last year.

                   (Trước đây cha tôi hút thuốc rất nhiều, nhưng năm ngoái ông đã bỏ thuốc.)

  • Be / get used to + V-ing / noun: quen với / trở nên quen với

          Ví dụ: My mother is used to getting up early. (Mẹ tôi quen dậy sớm.)

    * Lưu ý: Dùng did trong câu phủ định, câu hỏi và câu hỏi đuôi. Used not to (usedn’t to) cũng có thể được dùng trong câu phủ định.

  • MODAL VERB + BE + V-ing: Dự đoán sự việc có thể đang (hoặc không đang) xảy ra.

          Ví dụ: It is 9 am. He must be working.

                   (Bây giờ là 9 giờ sáng. Chắc chắn anh ấy đang làm việc.)

                    John may / might be playing football at his school - but I am not sure.

                   (Có lẽ John đang chơi đá bóng ở trường - nhưng tôi không chắc.)

  • MODAL VERB + HAVE + PAST PARTICIPLE: Dự đoán sự việc có thể đã (hoặc đã không) xảy ra trong quá khứ.

          Ví dụ: Peter failed the exam again. He must have been very sad.

                   (Peter lại thi rớt. Chắc là anh ấy (đã) buồn lắm.)

                    John cannot have been at the party last night. I am sure that he has gone to London for three days. (John không thể nào có mặt tại buổi tiệc tối qua. Tôi biết chắc là anh ấy đã đi Luân Đôn ba ngày nay.)

 
 
 
 
Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo