Chuyên đề 14: Danh động từ và động từ nguyên mẫu

  • Home
  • Lý thuyết
  • Chuyên đề 14: Danh động từ và động từ nguyên mẫu

I. GERUND (Danh động từ)

          Danh động từ (gerund) là hình thức động từ thêm -ing. Danh động từ có thể làm:

  1. Chủ ngữ (subjects)

          Ví dụ: Swimming is good for our health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)

  1. Tân ngữ (objects)
  • Danh động từ làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ: admit (thú nhận), appreciate (cảm kích), avoid (tránh), delay (hoãn lại), deny (phủ nhận), discuss (thảo luận), enjoy (thích), imagine (tưởng tượng), involve (có liên quan), keep (giữ, cứ), mention (đề cập), mind (phiền), miss (bỏ lỡ), postpone (hoãn lại), practice (thực hành), recall (nhớ lại), recollect (nhớ lại), report (báo cáo), resent (không hài lòng), resist (phản đối), risk (liều lĩnh), suggest (đề nghị), tolerate (chịu đựng).

          Ví dụ: We discussed selling the old car.

                   (Chúng tôi đã bàn về việc bán chiếc xe hơi cũ.)

                    He admitted cheating on the test.

                   (Anh ta thú nhận việc gian lận trong kỷ thi.)

 

I. GERUND (Danh động từ)

          Danh động từ (gerund) là hình thức động từ thêm -ing. Danh động từ có thể làm:

  1. Chủ ngữ (subjects)

          Ví dụ: Swimming is good for our health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)

  1. Tân ngữ (objects)
  • Danh động từ làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ: admit (thú nhận), appreciate (cảm kích), avoid (tránh), delay (hoãn lại), deny (phủ nhận), discuss (thảo luận), enjoy (thích), imagine (tưởng tượng), involve (có liên quan), keep (giữ, cứ), mention (đề cập), mind (phiền), miss (bỏ lỡ), postpone (hoãn lại), practice (thực hành), recall (nhớ lại), recollect (nhớ lại), report (báo cáo), resent (không hài lòng), resist (phản đối), risk (liều lĩnh), suggest (đề nghị), tolerate (chịu đựng).

          Ví dụ: We discussed selling the old car.

                   (Chúng tôi đã bàn về việc bán chiếc xe hơi cũ.)

                    He admitted cheating on the test.

                   (Anh ta thú nhận việc gian lận trong kỷ thi.)

  • Danh động từ làm tân ngữ của giới từ.

          + Adjective + preposition + Gerund

          + Noun + preposition + Gerund

          + Verb + preposition + Gerund

          Ví dụ: Mary is crazy about playing tennis. (Mary rất thích chơi tennis.)

                    There’s no interest in writing letters. (Viết thư chẳng có gì thú vị cả.)

                    Sue dreams of being a pop star. (Sue mơ trở thành ngôi sao nhạc Pop.)

  • Danh động từ được dùng sau các cụm từ: be busy, can’t / couldn’t help, can’t stand / bear / face, feel like, it’s no good / use, spend time, there’s no point in, it’s (not) worth.

          Ví dụ: He is busy reading the paper. (Anh ấy bận đọc báo.)

                    She couldn’t help laughing. (Cô ấy không nhịn được cười.)

  1. Bổ ngữ của chủ ngữ hoặc tân ngữ (subjective / objective complements)
  • Danh động từ làm bổ ngữ của chủ ngữ.

Ví dụ: My favorite sport is swimming. (Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi.)

  • Danh động từ làm bổ ngữ của tân ngữ, sau một số động từ: call, catch, discover, feel, find, hear, get, imagine, keep, leave, notice, see, send, set, stop, watch.

          Ví dụ: I saw him crossing the street. (Tôi thấy anh ấy băng qua đường.)

 

II. TO INFINITIVE VERB (Động từ nguyên mẫu có TO)

          Động từ nguyên mẫu có to được dùng làm:

  1. Chủ ngữ (subjects)

          Ví dụ: To swim is good for our health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)

     * Trong tiếng Anh hiện đại, cấu trúc với chủ ngữ giả it thường được dùng hơn.

  1. Tân ngữ (objects)
  • To-infinitive làm tân ngữ trực tiếp sau các động từ: afford (có đủ khả năng), agree (đồng ý), arrange (sắp xếp), appear (hóa ra là), ask (yêu cầu), attempt (nỗ lực), care (quan tâm), choose (chọn), claim (thú nhận), decide (quyết định), demand (yêu cầu), deserve (xứng đáng), expect (mong muốn), fail (thất bại), happen (tình cờ), hesitate (ngập ngừng), hope (hy vọng), intend (dự định), learn (học), manage (xoay xở), neglect (sao lãng), offer (cho), plan (có kế hoạch), prepare (chuẩn bị), pretend (giả vờ), promise (hứa), propose (đề nghị), refuse (từ chối), seem (hình như), swear (thề), tend (có khuynh hướng), threaten (dọa), vow (thề), wait (chờ), want (muốn), wish (ước mơ), would like (muốn, thích), yearn (khát khao), urge (thúc giục).

          Ví dụ: We decided to have a baby. (Chúng tôi quyết định có con.)

                    They plan to go abroad next year. (Năm sau họ định đi nước ngoài.)

  • To-infinitive cũng được dùng sau các cụm từ: to make up one’s mind, to take care, to make sure, to take the trouble, ...

Ví dụ: I’ve made up my mind to be a teacher.

          (Tôi đã quyết định sẽ làm giáo viên.)

  • To-infinitive thường được dùng sau các tính từ diễn tả cảm xúc, phản ứng, và một số các tính từ thông dụng khác.

          Ví dụ: I’m curious to know what he said. (Tôi muốn biết anh ấy đã nói gì.)

                    It’s nice to meet you here. (Thật vui khi gặp bạn ở đây.)

  • To-infinitive dùng sau các nghi vấn từ trong lời nói gián tiếp (ngoại trừ why).

          Ví dụ: I do not know what to do. (Tôi không biết phải làm gì?)

                    Can you tell me how to get to the bus stop?

                   (Làm ơn chỉ cho tôi làm thế nào để đến trạm xe buýt.)

  1. Bổ ngữ của chủ ngữ hoặc tân ngữ (subjective / objective complements)
  • To-infinitive làm bổ ngữ của chủ ngữ.

Ví dụ: What you have to do is to work harder.

          (Những gì bạn phải làm là học hành chăm chỉ hơn.)

  • To-infinitive làm bổ ngữ của tân ngữ, sau động từ + tân ngữ: advise, allow, ask, assume, beg, believe, cause, challenge, command, compel, consider, enable, encourage, expect, find, forbid, force, get, guess, hate, help, imagine, intend, instruct, invite, know, lead, like, leave, love, mean, need, observe, order, permit, prefer, persuade, remind, request, suspect, teach, tell, tempt, think, trust, urge, understand, want, warn, wish,...

          Ví dụ: My mother wants me to become a doctor. (Mẹ tôi muốn tôi trở thành bác sĩ.)

 

III. BARE INFINITIVE VERB (Đông từ nguyên mẫu không to)

          Động từ nguyên mẫu không to được dùng:

  • Sau các trợ động từ tình thái (modal verbs).

          Ví dụ: We must go now. (Giờ chúng tôi phải đi.)

  • Sau các động từ: let, make, help, see, hear, feel, watch, notice + tân ngữ.

          Ví dụ: We saw her get off the bus. (Chúng tôi thấy cô ta bước xuống xe buýt.)

                    The boss made us work so hard. (Ông chủ bắt chúng tôi làm việc nhiều quá.)

          But:   She was seen to get off the bus.

                    We were made to work so hard (by the boss).

     * Sau help + object có thể là một động từ nguyên mẫu có to hoặc không to.

  • Sau các cụm động từ had better, would rather, had sooner và sau why hoặc why not.

Ví dụ: I would rather stay at home. (Tôi thích ở nhà hơn.)

 Why not stay for lunch? (Sao không ở lại ăn trưa?)

 

IV. GERUND, TO INFINITIVE, OR BARE INFINITIVE (Danh động từ, động từ nguyên mẫu có to hay động từ nguyên mẫu không to)

  • see, hear, feel, … + O + bare-inf. (chỉ sự hoàn tất của hành động)

                         + V-ing (chỉ sự tiếp diễn của hành động)

          Ví dụ: Mary heard the boy cough. (Mary nghe thấy thằng bé ho.)

                    They saw the thief breaking into the house.

 (Họ thấy tên trộm đang đột nhập vào nhà.)

  •  advise, recommend, allow, permit, encourage, require + object + to-infinitive

                                                           + V-ing

          Ví dụ: They do not permit us to smoke here. (Họ không cho chúng tôi hút thuốc ở đây.)

                    They do not permit smoking here. (Họ không cho hút thuốc ở đây.)

 

  •  forget / remember + to infinitive (chỉ hành động ở tương lai)

                                        + V-ing (chỉ hành động đã qua)

          Ví dụ: Remember to call Peter. (Nhớ gọi điện cho Peter đấy.)

           I remember calling him yesterday. (Tôi nhớ là đã gọi cho anh ấy hôm qua.)

  •  stop + to infinitive (ngừng việc này để làm việc khác)

                   + V-ing (thôi không làm nữa)

          Ví dụ: He stopped to go home early. (Anh ấy nghỉ để về nhà sớm)

                    He stopped working because he was tired. (Anh ấy nghỉ làm vì anh ấy mệt.)

  •  try + to infinitive (cố gắng - chỉ sự nỗ lực)

       + V-ing (thử - chỉ sự thử nghiệm)

Ví dụ: He always tries to learn better. (Anh ấy luôn cố học giỏi hơn.)

           Sam tried opening the lock with a paperclip. (Sam thử mở cửa bằng cái kẹp giấy.)

  •  mean + to infinitive (chỉ dự định hoặc ý định)

                    + V-ing (chỉ sự liên quan hoặc kết quả)

          Ví dụ: I meant to go earlier. (Tôi đã định đi sớm hơn.)

                    This new order will mean working overtime.

                   (Mệnh lệnh mới này có nghĩa là phải làm thêm giờ.)

  •  need + to infinitive (nghĩa chủ động)

                   + V-ing (nghĩa bị động)

          Ví dụ: You need to do everything with care.

                   (Bạn cần làm mọi việc thật cẩn thận.)

                    Everything needs doing (= to be done) with care.

                   (Mọi việc cần được làm thật cẩn thận.)

  •  go on + to infinitive (chỉ sự thay đổi của hành động)

                    + V-ing (chỉ sự liên tục của hành động)

          Ví dụ: She stopped talking about that and went on to describe her other problems.

                   (Cô ta thôi không nói về điều đó nữa mà chuyển sang mô tả một vấn đề khác.)

                    She went on talking about her illness until we all went to sleep.

                   (Cô ấy cứ nói mãi về căn bệnh của mình cho đến khi chúng tôi đi ngủ.)

  •  Begin, start, like, love, hate, continue, cannot / could not bear có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu hoặc danh động từ, không có sự khác biệt về nghĩa.

          Ví dụ: I began to learn / learning English three years ago.

                   (Tôi bắt đầu học tiếng Anh cách đây 3 năm)

                    They like dancing / to dance. (Họ thích khiêu vũ.)

                    He can’t bear being / to be lonely. (Anh ấy không chịu được cô đơn.)

 
 
 
 
Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo