Chuyên đề 21: Cụm từ

MODULE 21

PHRASES (Cụm từ)

 

          Cụm từ là một nhóm từ hay đoạn câu mà những từ trong đó có liên hệ với nhau.

  1. Cụm động từ nguyên mẫu (infinitive phrase): bắt đầu bằng một động từ nguyên mẫu. Cụm động từ nguyên mẫu được dùng như:
  • Danh từ (noun)

          Ví dụ: To save money now seems impossible.

                     It seems impossible to save money now. (Có vẻ như bây giờ chưa thể để dành tiền được.) [làm chủ từ cho seems]

  • Tính từ (adjective)

Ví dụ: He always has a lot of money to spend on his foreign trips.

          (Anh ta luôn có nhiều tiền để chi cho các chuyến đi nước ngoài.)

          [bổ nghĩa cho danh từ money]

  • Trạng từ (adverb)

Ví dụ: She went home to get her books. (Cô ấy về nhà để lấy sách.)

          [bổ nghĩa cho động từ went]

  1. Cụm danh động từ (gerund phrase): bắt đầu bằng một danh động từ (V-ing). Cụm danh động từ được dùng như một danh từ, làm chủ ngữ của câu, tân ngữ cho động từ và giới từ, bổ ngữ cho chủ ngữ và tân ngữ, hoặc làm động cách từ cho danh từ. (Xem phần Infinitives & Gerunds.)

          Ví dụ: Smoking cigarettes is bad for health.

                   (Hút thuốc có hại cho sức khỏe.)

                    He’s finished mending the car. (Anh ấy đã sửa xe xong.)

  1. Cụm giới từ (prepositional phrase): bắt đầu bằng giới từ và sau đó là một danh từ hay đại từ (làm tân ngữ cho giới từ đó). Cụm giới từ được dùng như:
  • Tính từ (bổ nghĩa cho danh từ)

          Ví dụ: The woman in red dress is my aunt.

                   (Người phụ nữ mặc đầm đỏ là dì tôi.)

  • Trạng từ (bổ nghĩa cho động từ và tính từ)

          Ví dụ: John is standing by the gate. (John đang đứng ở cổng.)

                    They were very curious about the people who lived upstairs.

                   (Họ rất tò mò về những người sống ở tầng trên.)

 

  1. Cụm phân từ (participle phrase): bắt đầu bằng hiện tại phân từ (present participle) hoặc quá khứ phân từ (past participle).
  1. Cụm hiện tại phân từ (present participle phrase) được dùng để rút gọn khi:
  • Hai hành động có cùng chủ ngữ xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp nhau và ở dạng chủ động (active).

          Ví dụ: The boy was running down the hill. He was chasing the cat.

                   → The boy was running down the hill, chasing the cat.

                        (Cậu bé chạy xuống đồi, đuổi theo con mèo.)

                    Mary saw an accident. She called the police immediately.

                   → Seeing an accident, Mary called the police immediately.

                        (Thấy tai nạn, Mary lập tức gọi cảnh sát.)

  • Hành động có tính thường xuyên, lâu dài.

          Ví dụ: The woman who lives next door is nice.

                   → The woman living next door is nice.

                        (Người phụ nữ sống ở nhà kế bên rất tử tế.)

* Lưu ý:

          When we turned the corner, the view was quite different.

          → Turning the corner, we had a different view.

              (Rẽ ở ngã ba, chúng tôi thấy quang cảnh hoàn toàn khác.)

          [NOT Turning the corner, the view was quite different.]

  • Dùng HAVING + PAST PARTICIPLE để nhấn mạnh tính hoàn tất của hành động xảy ra trước.

          Ví dụ: Having finished the work, Peter went out for lunch.

                    (Làm xong công việc, Peter ra ngoài ăn trưa.)

  1. Cụm quá khứ phân từ (past participle phrase) được dùng để rút gọn câu ở dạng bị động (passive).

Ví dụ: My house was built for more than thirty years ago. It needs repairing.

          (Được xây dựng cách đây 30 năm, nhà của tôi cần được tu sửa.)

  1. Cụm trạng từ (adverb phrase): thường bắt đầu bằng một giới từ và sau đó là một danh từ, đại từ hoặc trạng từ (preposition + noun / pronoun / adverb). Cụm trạng từ có được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.

          Ví dụ: He stood in the doorway. (Anh ta đứng ở cửa.)

          Cụm trạng từ được rút gọn từ các mệnh đề trạng ngữ (Xem phần Adverb Clauses)

Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo