Chuyên đề 11: Câu điều kiện - WISH và IF ONLY

I. CÂU ĐIỀU KIỆN (CONDITIONAL SENTENCES)

     Câu điều kiện gồm có hai mệnh đề: mệnh đề if (if clause) chỉ điều kiện và mệnh đề chính (main clause) chỉ kết quả. Có ba loại cầu điều kiện:

  1. Điều kiện có thật trong hiện tại hoặc tương lai (real condition in the present or future): có thể thực hiện trong hiện tại hoặc tương lai.

 

IF CLAUSE

MAIN CLAUSE

Present tense

will + bare-infinitive

         

Ví dụ: If he runs, he’ll get there in time.

          (Nếu anh ấy chạy thì anh ấy sẽ đến đó kịp lúc.)

  • Dùng thì hiện tại đơn (present simple) trong mệnh đề chính để diễn đạt một sự thật hiển nhiên, một quy luật hoặc một thói quen.

          Ví dụ: If we boil water, it vapors. (Nếu chúng ta đun nước, nước sẽ bốc hơi.)

  • Dùng thì hiện tại tiếp diễn trong mệnh đề điều kiện để diễn đạt sự hoàn tất.

          Ví dụ: If the baby is sleeping, don’t make noise. (Nếu em bé đang ngủ, đừng làm ồn.)

                    If you have finished your work, you can go home.

                   (Nếu bạn làm xong thì bạn có thể về.)

  • Các động từ tình thái can, may, might, should, ought to, have to, must,... có thể được dùng trong mệnh đề chính (main clause).

          Ví dụ: If you get here before eight, we can catch the early train.

                   (Nếu anh đến đây trước 8 giờ thì chúng ta có thể bắt chuyến tàu sớm.)

  1.  Điều kiện không có thật trong hiện tại (Unreal condition in the present): không có thật hoặc không thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

 

IF CLAUSE

MAIN CLAUSE

Past simple

would / should / could / might + bare inf.

 

          Ví dụ: If I knew her name, I would tell you. (Nếu tôi biết tên cô ấy, tôi sẽ nói với anh.)

                   [but I don’t know her name]

                   If he was older, he would be wiser. (Nếu nó lớn hơn, nó sẽ khôn ngoan hơn.)

  • Were thường được dùng thay cho was (với I, he, she, it) trong cấu trúc này.

          Ví dụ: If he were older, he would be wiser.

  1. Điều kiện không có thật trong quá khứ (Unreal condition in the past): không thể xảy ra trong quá khứ.

 

IF CLAUSE

MAIN CLAUSE

Past perfect

would / should / could / might + have + past part.

 

          Ví dụ: If you had invited Sue, she would have come.

                   (Giá mà bạn mờ Sue thì cô ấy đã đến rồi.) => but you didn’t invite Sue so she did not come.

* Lưu ý:

  • Có thể dùng kết hợp điều kiện loại 2 và loại 3 (không có thật trong hiện tại và không có thật trong quá khứ)

          Ví dụ: If John had not drunk so much last night, he would not feel sick now.

                   (Nếu tối qua John không uống quá nhiều thì bây giờ anh ấy sẽ không buồn nôn.)

                    If I knew you were coming I would have baked a cake.

                   (Nếu biết bạn đến thì tôi đã nướng bánh rồi.)

  • Không dùng will, would trong mệnh đề điều kiện (if-clause)

          Ví dụ: If I have time, I’ll help you. (NOT If I’ll have time, I’ll help you.)

  • Những cách khác để diễn tả điều kiện
  1. Unless = if … not; except if (nếu...không; trừ khi)

Ví dụ: I’ll take the job unless the pay is too low. (= if the pay isn’t too low / except if the pay is low) (Tôi sẽ nhận công việc đó nếu tiền lương không quá thấp.)

  1.  Without / But for + noun (nếu không)

          Ví dụ: If you did not help me, I would not overcome the trouble.

                   ➡ Without / But for your help, I would not overcome the trouble.

                   (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn thì tôi đã không qua được rắc rối đó.)

  1.  Should / Were / Had + subject + verb

Ví dụ: Should you change your mind, … (= If you should change …)

           Were she my daughter, … (= If she were my daughter …)

           Had I not realised what you intended, … (=If I hadn’t realised …)

          [NOT Hadn’t I realised what you intended, …]

  1. Imagine (that), suppose / supposing (that) (gia sử như), provided / providing (that), as / so long as, on condition (that) (miễn là, với điều kiện là), or / otherwise (nếu không), only if (chỉ khi), in case (nếu), ...

          Ví dụ: Start soon otherwise you will be late. (Hãy bắt đầu sớm, nếu không bạn sẽ trễ.)

                    [= If you do not start soon, you will be late.]

                   I’ll give you the day off on condition that you work on Saturday morning.

                   (Tôi sẽ cho anh nghỉ một ngày với điều kiện là anh phải làm việc vào sáng thứ Bảy.)

 

II. WISH & IF ONLY

          Sau wish if only có 3 loại mệnh đề được dùng để chỉ sự ao ước ở tương lai, hiện tại và quá khứ.

  1. Ao ước ở tương lai (Future wish): mong điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

S + wish / If only + S + would / could + V(bare-inf)

          Ví dụ: I wish we would not have an exam tomorrow.

                   (Ước gì ngày mai chúng tôi không phải thi.)

                    If only it would stop raining, we could go out.

                   (Giá mà trời tạnh mưa, chúng ta có thể đi chơi.)

  1. Ao ước ở hiện tại (Present wish): ước điều không thể xảy ra trong hiện tại.

S + wish / If only + S + V(past simple)

          Ví dụ: I wish I was rich. (Ước gì tôi giàu có.) => but I’m poor now.

                    If only I knew her name. (Giá mà tôi biết tên cô ấy.)

  • Were có thể được dùng thay cho was trong cấu trúc này, nhất là trong lối văn trịnh trọng.

          Ví dụ: I wish I were rich.

  1. Ao ước ở quá khứ (Past wish): ước điều gì đó đã hoặc đã không xảy ra trong quá khứ.

S + wish / If only + S + V(past perfect)

          Ví dụ: I wish I had succeeded in the final exam.

                   (Ước gì tôi đã đậu kỳ thi cuối cùng.) => but I failed the exam.

                    If only you hadn’t said that.

                   (Giá mà anh đã không nói điều đó.)

 
 
 
 
Tin tức liên quan

3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THƯỜNG GẶP NHẤT

#3 GIVE, SEND, BUY, ETC. / CÁC ĐỘNG TỪ GIVE, SEND, BUY VÀ HƠN THẾ

#2 Câu đơn

#1 Từ và Cụm từ

Chuyên đề 22: Phép đảo